Quản lý hệ thống tưới

Tần suất tưới cây: dữ liệu và cách điều chỉnh

Xác định thời gian tưới cho một diện tích và công suất cấp nước cho trước

Tần suất tưới là khoảng cách giữa các lần tưới, còn thời gian tưới là số phút của mỗi lần. Hai thông số cần được điều chỉnh cùng nhau theo độ sâu rễ, khả năng giữ nước của đất và thời tiết.

Theo dõi đất thay vì giữ một lịch cố định quanh năm

  • Kiểm tra độ ẩm ở vùng rễ, phân biệt đất mặt khô với tầng rễ còn ẩm.
  • Tách khu cây mới trồng, cây ổn định, vùng nắng và vùng râm.
  • Sau mưa hoặc thay đổi thời tiết, điều chỉnh lịch và kiểm tra lại lượng nước thực cấp.

Lưu ý khi áp dụng

Không áp dụng cùng một số lần/ngày cho mọi loại cây. Nếu phải chia chu kỳ vì nước chảy tràn, cần phân biệt việc chia nhỏ một lần tưới với việc tăng tổng lượng nước trong ngày.

Nội dung, hình ảnh và công cụ tham khảo

Công thức tính toán tần suất tưới

Sử dụng công thức này để tính khoảng thời gian nghỉ tối đa giữa các lần tưới. Chỉ tiêu này phụ thuộc vào chất đất, chiều sâu của rễ và mức sử dụng nước của cây trồng

Thông số 1: Khả năng giữ nước trong đất (Soil’s Available Water Holding Capacity) (%, hệ số, m/m)

Còn được gọi là nước có sẵn (AW – Available water), lượng nước được giữ lại trong đất giúp rễ cây có thể dễ dàng hấp thụ. Đó là lượng nước giữa khả năng giữ nước trong đất (fiel capacity) và điểm héo vĩnh viễn (permanet wilting point). Thường được đo bằng %, mm / mm hoặc m / m.

Thông số 2: Chiều sâu của rễ (cm, m)

Vùng rễ được hiểu là độ sâu của rễ cây. Vùng rễ hay độ sâu của rễ thường được định nghĩa ở một độ sâu nơi tập trung 80% lượng rễ của cây trồng, thường được biểu thị bằng đơn vị cm, m.

Thông số 3: Độ suy giảm lượng nước cho phép (Management Allowable Depletion)

Độ suy giảm lượng nước cho phép còn được gọi là độ cạn kiệt tối đa cho phép, độ thiếu hụt tối đa cho phép. Lượng nước có sẵn trong vùng rễ (plant available water) được phép sử dụng cây trước khi có một đợt tưới tiếp theo. Thường được thể hiện bằng % của lượng nước khả dụng (available water capacity). [%, thập phân]

Thông số 4: Nhu cầu nước tưới (mm/ngày)

Kết quả trả về: Tần suất tưới thực tế (ngày, giờ), được hiểu là sau mầy ngày, mấy giờ thì cần tưới lại một lần

Khả năng giữ nước của đất:
Độ sâu của rễ:
Độ suy giảm lượng nước cho phép (%, phân số <1):
Nhu cầu nước tưới:
Tần suất tưới:

Đọc tiếp theo nhu cầu của bạn

Tư vấn thiết kế và lựa chọn thiết bị tưới

DanangAgri tư vấn, thiết kế và thi công hệ thống tưới cho cảnh quan và nông nghiệp. Gửi mặt bằng, loại cây, nguồn nước và yêu cầu vận hành để nhận tư vấn và báo giá phù hợp.

Địa chỉ tư vấn: 12 Thanh Lương 16, Hoà Xuân, Đà Nẵng. Gọi 0935 004 188 hoặc trao đổi qua Zalo.

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *