Đường kính ống tưới cần đáp ứng lưu lượng với tổn thất và vận tốc phù hợp. Kích thước ren hoặc đường kính ngoài ghi trên ống không luôn bằng đường kính trong được dùng để tính thủy lực.
Từ lưu lượng sang đường kính trong
- Xác định lưu lượng trên từng đoạn, không dùng một Q cho mọi nhánh.
- Tính quan hệ Q = v × A với Q m³/giây, v m/giây và A m².
- Sau khi chọn quy cách ống, kiểm tra lại tổn thất, áp suất làm việc và chiều dài tuyến.
Cách hiểu và ví dụ áp dụng
Ví dụ Q = 2 m³/giờ và vận tốc giả định v = 1 m/giây cho đường kính trong tính toán khoảng 26,6 mm. Đây chưa phải kết luận chọn ống đường kính ngoài 27 mm.
Lưu ý khi áp dụng
Vận tốc trong ví dụ chỉ minh họa phép tính. Cần dùng đường kính trong thật theo vật liệu/cấp ống và kiểm tra yêu cầu của công trình trước khi đặt vật tư.
Nội dung, hình ảnh và công cụ tham khảo
Các đại lượng tính toán cỡ ống – vận tốc nước trong ống
Công thức tính vận tốc nước dùng để tính toán tương quan giữa đường kính ống (đường kính trong của ống – Inside diameter ID) và vận tốc nước chảy trong ống.
Các đại lượng cơ bản:
- Cỡ ống
- Lưu lượng nước qua đường ống
- Chiều dài ống
- Vận tốc nước
- Tổng tổn hao áp suất qua một đoạn ống
- Tương quan cơ bản: khi lưu lượng nước đi qua một đoạn ống cố định, đường kính ống lớn thì vận tốc nước nhỏ và ngược lại khi đó tổn hao áp suất cũng nhỏ và ngược lại (Vận tốc và tổn hao áp suất tỉ lệ thuận).
Lưu ý quan trọng: Trong các hệ thống tưới tiêu, vận tốc nước thường được quy ước không nên quá 1.5 m/giây. Khi vận tốc nước quá lớn, sẽ dẫn đến tổn hao áp suất lớn.

Qui ước về cỡ ống:
ID: Đường kính trong của ống (Inside diameter)
OD: Đường kính ngoài của ống (outside diameter)
WT: Độ dày thành ống (Wall thickness)
1. Tính toán vận tốc nước trong đường ống
2. Tính đường kính ống bên trong tối thiểu của hệ thống tưới (vận tốc dưới 1.5 mét/giây)
Công thức giản đơn chỉ gồm tương quan giữa Lưu lượng nước chảy qua thành ống và cỡ ống. Hai đại lượng này tỉ lệ thuận với nhau.
Áp dụng cho hệ thống tưới giản đơn.
Đường kính ngoài sẽ bằng (=) đường kính trong + 2 lần độ dày thành ống.
3. Công thức tính cỡ ống (Đường kính trong – ID) trong tương quan với chiều dài đường ống và giới hạn tổn hao áp suất cho phép.
Sử dụng công thức này để tính đường kính trong tối thiểu của ống dựa trên lưu lượng, chiều dài ống, và tổn thất áp suất tối đa cho phép. Thường được áp dụng ở những dự án tưới quy mô lớn, phức tạp cần độ chính xác cao trong tương quan của nhiều yếu tố.
Công thức này có phần khác biệt với Công thức tính toán đường ống tối ưu tối thiểu giản đơn ở trên khi có thêm giới hạn về chiều dài đường ống và giới hạn tổn hao áp suất. Ở công thức tính đường ống tối ưu tối thiểu chỉ đơn thuần dựa vào lưu lượng nước qua ống.
Thông số 1: Tổng lưu lượng trong ống (m3/giờ, lít/giây…)
Thông số 2: Chiều dài ống (m)
Thông số 3: Chất liệu ống (Plastic)
Thông số 4: Tốn thất áp suất tối đa cho phép (bar, kPa, PSI…)
Kết quả trả về: Đường kính trong tối thiểu của ống (mm)
Đọc tiếp theo nhu cầu của bạn
- Chọn máy bơm tưới theo lưu lượng và cột áp
- Cột áp động tổng TDH của hệ thống tưới là gì?
- Ống nước và phụ kiện tưới
Tư vấn thiết kế và lựa chọn thiết bị tưới
DanangAgri tư vấn, thiết kế và thi công hệ thống tưới cho cảnh quan và nông nghiệp. Gửi mặt bằng, loại cây, nguồn nước và yêu cầu vận hành để nhận tư vấn và báo giá phù hợp.
Địa chỉ tư vấn: 12 Thanh Lương 16, Hoà Xuân, Đà Nẵng. Gọi 0935 004 188 hoặc trao đổi qua Zalo.
